lục lọi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ, thường bằng cách xem xét hoặc lật tung mọi thứ lên: Hành động tìm kiếm một vật gì đó bằng cách kiểm tra, di chuyển, hoặc đảo lộn các đồ vật trong một không gian hoặc vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy lục lọi trong ngăn kéo để tìm chìa khóa. (Cô ấy tìm kiếm kỹ trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
- Anh ta lục lọi ba lô của mình để tìm tài liệu. (Anh ta tìm kiếm kỹ trong ba lô của mình để tìm tài liệu.)
- Tôi phải lục lọi tủ quần áo mới thấy đôi tất. (Tôi phải tìm kiếm kỹ trong tủ quần áo mới thấy đôi tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lục lọi ký ức": cố gắng nhớ lại một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- Ông ấy ngồi lục lọi ký ức để nhớ lại sự kiện năm xưa. (Ông ấy ngồi cố gắng nhớ lại một cách kỹ lưỡng để nhớ lại sự kiện năm xưa.)
"lục lọi tài liệu": tìm kiếm, tra cứu một cách cẩn thận trong đống tài liệu.
- Nhà nghiên cứu phải lục lọi hàng đống tài liệu cũ để tìm thông tin. (Nhà nghiên cứu phải tìm kiếm cẩn thận trong hàng đống tài liệu cũ để tìm thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Lục lạo (động từ): Có nghĩa tương tự "lục lọi", chỉ sự tìm kiếm kỹ càng.
- Lục soát (động từ): Tìm kiếm, kiểm tra một cách có hệ thống và thường mang tính chính thức, nghiêm túc (ví dụ: cảnh sát lục soát hiện trường).
- Lần mò (động từ): Tìm kiếm một cách khó khăn, chậm rãi, thường trong bóng tối hoặc nơi phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Tìm tòi: Tìm kiếm, khám phá.
- Lật tung: Tìm kiếm bằng cách đảo lộn mọi thứ lên (nhấn mạnh hành động).
- Xới tung: Tìm kiếm rất kỹ, làm đảo lộn mọi thứ (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
- Lục đục, lục lọi: (Thường dùng) Diễn tả hành động tìm kiếm liên tục, gây ra tiếng động hoặc sự lộn xộn.
- Cả buổi sáng nó cứ lục đục, lục lọi trong phòng. (Cả buổi sáng nó cứ làm ồn ào, tìm kiếm liên tục trong phòng.)
- Tìm tòi kỹ: Lục lọi quần áo.